radio news

Định nghĩa

Danh từ: Bản tin phát thanh (một chương trình phát sóng trên đài phát thanh chuyên đưa tin tức).

dụ sử dụng
  • (Tôi nghe bản tin phát thanh mỗi sáng để cập nhật tin tức.)
  • (Bản tin phát thanh đã đưa tin về một cơn bão lớn đang tiến gần đến bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the radio news": được phát sóng trên bản tin phát thanh.

    • Her interview was on the radio news last night. (Cuộc phỏng vấn của ấy đã được phát trên bản tin phát thanh tối qua.)
  • "to catch the radio news": kịp nghe bản tin phát thanh.

    • I need to catch the radio news at 6 PM. (Tôi cần kịp nghe bản tin phát thanh lúc 6 giờ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • News radio (danh từ): đài phát thanh chuyên phát tin tức.

    • He works for a local news radio station. (Anh ấy làm việc cho một đài phát thanh tin tức địa phương.)
  • Radio newscast (danh từ): bản tin phát thanh (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chương trình phát sóng).

    • The radio newscast was interrupted by a weather alert. (Bản tin phát thanh đã bị gián đoạn bởi một cảnh báo thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcast news: tin tức phát sóng (có thể qua radio hoặc TV).
  • News bulletin: bản tin ngắn (thường được phát trên radio hoặc TV).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on the radio news: bật bản tin phát thanh.

    • Please turn on the radio news, I want to hear the traffic report. (Làm ơn bật bản tin phát thanh lên, tôi muốn nghe báo cáo giao thông.)
  • Listen to the radio news: nghe bản tin phát thanh.

    • She listens to the radio news while driving to work. ( ấy nghe bản tin phát thanh khi lái xe đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • As heard on the radio news: như đã nghe trên bản tin phát thanh (dùng để nhấn mạnh độ tin cậy của thông tin).
    • As heard on the radio news, the concert has been postponed. (Như đã nghe trên bản tin phát thanh, buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

radio news
A family listens to the radio news at the breakfast table.